7 hoạt động warm-up tiếng Anh 5 phút để bắt đầu buổi học
7 warm-up tiếng Anh trong 5 phút: câu lệnh, ví dụ A1–A2 và cách chuyển vào bài chính mà giáo viên không phải chuẩn bị nhiều đồ dùng.

Năm phút đầu giờ dễ trôi qua trong lúc giáo viên ổn định lớp, bật máy và nhắc học sinh mở sách. Một warm-up ngắn giúp bạn đưa tiếng Anh vào khoảng thời gian đó bằng nhiệm vụ cụ thể. Học sinh biết mình cần làm gì ngay khi bước vào lớp, còn bạn có điểm nối tự nhiên với nội dung hôm nay.
Không cần mở một game mới mỗi buổi. Bạn có thể giữ cùng một luật chơi, chỉ thay chủ đề và câu hỏi. Bảy hoạt động dưới đây phù hợp để khởi động lớp ở khoảng A1–A2; hãy điều chỉnh từ vựng theo kiến thức các em đã học.
Một khung 5 phút dễ giữ nhịp
Dành phút đầu để nêu nhiệm vụ và làm mẫu. Hai phút tiếp theo cho học sinh làm theo cặp. Phút thứ tư mời hai hoặc ba câu trả lời, rồi dùng phút cuối để dẫn vào bài. Nếu hết giờ, bạn có thể giữ một đáp án chưa thảo luận cho phần ôn cuối tiết. Warm-up không cần trở thành cuộc thi có đầy đủ vòng loại và chung kết.
1. Ba từ cho một chủ đề
Viết “food” lên bảng và nói: “Write three foods. You have thirty seconds.” Mỗi bạn ghi ba từ rồi so sánh với bạn bên cạnh. Tiếp tục bằng “Choose one food you both like” để có một câu nói thật: “We both like noodles.” Đổi chủ đề thành school things, animals hoặc places theo bài học. Nếu lớp chưa viết vững, cho chỉ tranh và nói từ.
2. Chọn một và nói lý do
Đưa hai lựa chọn quen thuộc: cats or dogs, summer or winter, reading or drawing. Học sinh chọn và nói “I like dogs because they are friendly.” Với lớp mới học, chấp nhận “Dogs, please” trước, rồi bạn làm mẫu câu đầy đủ. Các em có thể giơ một hoặc hai ngón tay thay vì di chuyển về hai phía lớp.
3. Tìm lỗi nhỏ của giáo viên
Cố ý viết “She have a red bag” và hỏi “Is my sentence ready?” Cho cặp học sinh sửa và giải thích bằng cách các em diễn đạt được. Sau khi chốt “She has a red bag”, thay chủ ngữ bằng “They”. Chỉ dùng một điểm ngữ pháp; ba lỗi trong một câu sẽ biến warm-up thành bài chữa dài. Đừng gán lỗi cho một học sinh cụ thể.
4. Đoán tranh qua một chi tiết
Che phần lớn một bức tranh rõ ràng, để lộ đuôi con mèo hoặc bánh xe. Hỏi “What do you think it is?” và cho mỗi cặp một lượt đoán. Mở thêm phần tranh nếu cần. Khi lật toàn bộ, hỏi tiếp “What colour is it?” hoặc “Where is it?” để nối sang ngôn ngữ của bài. Dùng tranh bạn có quyền sử dụng và kiểm tra độ rõ trên máy chiếu.
5. Một câu hỏi, hai lượt trả lời
Viết “What do you do after school?” Học sinh A nói trong 20 giây, B nghe rồi đổi vai. Sau đó B kể lại một ý của A: “Minh plays football after school.” Cho các em chọn một hoạt động tưởng tượng nếu không muốn nói về lịch cá nhân. Với lớp yếu, để sẵn ba động từ như play, read và watch trên bảng.
6. Chuỗi từ có giới hạn
Chọn một nhóm từ hẹp, chẳng hạn đồ vật trong lớp. Mỗi cặp viết một chuỗi bốn từ, rồi nối bằng câu “I can see a board, a desk, a chair and a clock.” Giới hạn chuỗi giúp bạn kiểm soát thời gian và tránh loại học sinh quên từ. Một cặp có thể dùng lại từ đã nghe nếu mục tiêu hôm đó là phát âm rõ.
7. Câu trả lời bí mật
Viết đáp án “At seven o’clock” lên bảng. Các cặp nghĩ ra câu hỏi phù hợp, ví dụ “What time do you get up?” Sau đó thay bằng “In the library” hoặc “Because it is fun”. Có thể có nhiều câu hỏi đúng; hãy nhận các phương án hợp nghĩa thay vì chỉ một câu bạn dự định. Hoạt động này nối tốt với bài luyện từ để hỏi.
Khi lớp không muốn nói
Cho thời gian viết một từ khóa trước khi yêu cầu nói. Bạn cũng có thể đọc hai câu mẫu để học sinh chọn câu gần với ý mình. Nếu cần gọi đại diện, dùng tên sau khi cả lớp đã có thời gian chuẩn bị. Công cụ gọi tên chỉ chọn người chia sẻ; nó không thay thế bước suy nghĩ và luyện tập theo cặp.
Dẫn sang bài chính bằng chính câu trả lời của lớp
Với chủ đề food, bạn có thể nói: “You chose noodles, rice and soup. Today we will order food at a café.” Câu chuyển này cho học sinh thấy warm-up liên quan tới bài học. Cuối tiết, hỏi lại một câu từ đầu giờ để xem các em đã dùng được mẫu mới hay chưa.
Khám phá trò chơi